Từ Vựng:
Conflicting: (adj) mâu thuẫn
Stakeholder: (n) bên liên quan
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Combine: (v) kết hợp
Agreement: (n) thỏa thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Conflicting: (adj) mâu thuẫn
Stakeholder: (n) bên liên quan
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Combine: (v) kết hợp
Agreement: (n) thỏa thuận
Luyện tập thêm về bài học này: