Từ Vựng:
Surgery: (n) phẫu thuật
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Infection: (n) sự nhiễm trùng
Medicine: (n) thuốc, y học
Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Surgery: (n) phẫu thuật
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Infection: (n) sự nhiễm trùng
Medicine: (n) thuốc, y học
Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý
Luyện tập thêm về bài học này: