Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Informed Consent for Surgery – Easy Level

🎧 Informed Consent for Surgery
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Surgery: (n) phẫu thuật

Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm

Infection: (n) sự nhiễm trùng

Medicine: (n) thuốc, y học

Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý


Luyện tập thêm về bài học này: