Từ Vựng:
Interview: (n) cuộc phỏng vấn
Experience: (n) kinh nghiệm
Communication: (n) sự giao tiếp
Teamwork: (n) làm việc nhóm
Customer: (n) khách hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Interview: (n) cuộc phỏng vấn
Experience: (n) kinh nghiệm
Communication: (n) sự giao tiếp
Teamwork: (n) làm việc nhóm
Customer: (n) khách hàng
Luyện tập thêm về bài học này: