Từ Vựng:
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Interpret: (v) phiên dịch
Patient: (n) bệnh nhân
Privacy: (n) sự riêng tư
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Interpret: (v) phiên dịch
Patient: (n) bệnh nhân
Privacy: (n) sự riêng tư
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này: