Từ Vựng:
Sign system: (n) hệ thống ký hiệu
Prepare: (v) chuẩn bị
Communication: (n) sự giao tiếp
Expressions: (n) cách diễn đạt
Technology: (n) công nghệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sign system: (n) hệ thống ký hiệu
Prepare: (v) chuẩn bị
Communication: (n) sự giao tiếp
Expressions: (n) cách diễn đạt
Technology: (n) công nghệ
Luyện tập thêm về bài học này: