Từ Vựng:
Interpret: (v) phiên dịch, giải thích
Cross-examination: (n) sự thẩm vấn đối chất
Witness: (n) nhân chứng
Pause: (n) sự tạm dừng; (v) tạm dừng
Simple: (adj) đơn giản, dễ hiểu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Interpret: (v) phiên dịch, giải thích
Cross-examination: (n) sự thẩm vấn đối chất
Witness: (n) nhân chứng
Pause: (n) sự tạm dừng; (v) tạm dừng
Simple: (adj) đơn giản, dễ hiểu
Luyện tập thêm về bài học này: