Từ Vựng:
Glossary: (n) bảng thuật ngữ
Algorithm: (n) thuật toán
Data: (n) dữ liệu
Meaning: (n) ý nghĩa
Prepare: (v) chuẩn bị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Glossary: (n) bảng thuật ngữ
Algorithm: (n) thuật toán
Data: (n) dữ liệu
Meaning: (n) ý nghĩa
Prepare: (v) chuẩn bị
Luyện tập thêm về bài học này: