Từ Vựng:
Political: (adj) thuộc chính trị
Background: (n) bối cảnh, nền tảng
Leaders: (n) người lãnh đạo
Issues: (n) vấn đề
Prepare: (v) chuẩn bị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Political: (adj) thuộc chính trị
Background: (n) bối cảnh, nền tảng
Leaders: (n) người lãnh đạo
Issues: (n) vấn đề
Prepare: (v) chuẩn bị
Luyện tập thêm về bài học này: