1. Render
2. Queue
3. Pipeline
4. Node
5. Priority
(n) hàng đợi; (v) xếp hàng đợi
(v) kết xuất; (n) bản kết xuất
(n) nút (trong mạng lưới hoặc đồ họa)
(n) quy trình làm việc tuần tự
(n) ưu tiên
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.