Từ Vựng:
Trade: (n) thương mại; (v) buôn bán
Tax: (n) thuế
Agreement: (n) thỏa thuận
Customs: (n) hải quan
Protect: (v) bảo vệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Trade: (n) thương mại; (v) buôn bán
Tax: (n) thuế
Agreement: (n) thỏa thuận
Customs: (n) hải quan
Protect: (v) bảo vệ
Luyện tập thêm về bài học này: