Từ Vựng:
Anti-trust: (adj) chống độc quyền
Jurisdiction: (n) thẩm quyền pháp lý
Regulator: (n) cơ quan quản lý
Approval: (n) sự phê duyệt
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Anti-trust: (adj) chống độc quyền
Jurisdiction: (n) thẩm quyền pháp lý
Regulator: (n) cơ quan quản lý
Approval: (n) sự phê duyệt
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh
Luyện tập thêm về bài học này: