Từ Vựng:
Pre-clearance: (n) sự phê duyệt trước
Deal: (n) giao dịch; (v) thực hiện giao dịch
Regulatory: (adj) thuộc về quy định
Value: (n) giá trị; (v) định giá
Compliance: (n) sự tuân thủ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pre-clearance: (n) sự phê duyệt trước
Deal: (n) giao dịch; (v) thực hiện giao dịch
Regulatory: (adj) thuộc về quy định
Value: (n) giá trị; (v) định giá
Compliance: (n) sự tuân thủ
Luyện tập thêm về bài học này: