Từ Vựng:
Filing: (n) việc nộp hồ sơ
Jurisdiction: (n) thẩm quyền pháp lý
Antitrust: (adj) chống độc quyền
Deadline: (n) hạn chót
Submission: (n) sự nộp hồ sơ, sự trình bày
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Filing: (n) việc nộp hồ sơ
Jurisdiction: (n) thẩm quyền pháp lý
Antitrust: (adj) chống độc quyền
Deadline: (n) hạn chót
Submission: (n) sự nộp hồ sơ, sự trình bày
Luyện tập thêm về bài học này: