Từ Vựng:
Holding company: (n) công ty mẹ
Double tax treaties: (n) hiệp định tránh đánh thuế hai lần
Transfer pricing: (n) định giá chuyển giao
Hybrid entity: (n) thực thể lai
Anti-avoidance laws: (n) luật chống tránh thuế
Luyện tập thêm về bài học này: