Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng
Transaction: (n) giao dịch
Inaccurate: (adj) không chính xác
Lawsuit: (n) vụ kiện
Overstated: (adj) được thổi phồng, được trình bày quá mức thực tế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng
Transaction: (n) giao dịch
Inaccurate: (adj) không chính xác
Lawsuit: (n) vụ kiện
Overstated: (adj) được thổi phồng, được trình bày quá mức thực tế
Luyện tập thêm về bài học này: