Từ Vựng:
Refinancing: (n) tái cấp vốn
Debt: (n) nợ
Maturity: (n) ngày đáo hạn
Bond: (n) trái phiếu
Interest: (n) lãi suất; (n) lợi ích
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Refinancing: (n) tái cấp vốn
Debt: (n) nợ
Maturity: (n) ngày đáo hạn
Bond: (n) trái phiếu
Interest: (n) lãi suất; (n) lợi ích
Luyện tập thêm về bài học này: