Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Resources: (n) tài nguyên
Deadline: (n) hạn chót
Estimate: (v) ước lượng; (n) sự ước lượng
Storyboard: (n) bảng phân cảnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Resources: (n) tài nguyên
Deadline: (n) hạn chót
Estimate: (v) ước lượng; (n) sự ước lượng
Storyboard: (n) bảng phân cảnh
Luyện tập thêm về bài học này: