Từ Vựng:
Assumption: (n) giả định
Valuation: (n) định giá
Due diligence: (n) thẩm định
Forecast: (v) dự báo; (n) dự báo
Cash flow: (n) dòng tiền
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Assumption: (n) giả định
Valuation: (n) định giá
Due diligence: (n) thẩm định
Forecast: (v) dự báo; (n) dự báo
Cash flow: (n) dòng tiền
Luyện tập thêm về bài học này: