Tiếng Anh Đầu Tư: Explaining a Discounted Cash Flow Model – Easy Level

🎧 Explaining a Discounted Cash Flow Model
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Cash flow: (n) dòng tiền

Forecast: (v) dự báo; (n) sự dự báo

Discount: (v) chiết khấu; (n) khoản giảm giá

Valuation: (n) sự định giá

Assumption: (n) giả định


Luyện tập thêm về bài học này: