Từ Vựng:
Presentation: (n) bài thuyết trình
Feedback: (n) phản hồi
Confident: (adj) tự tin
Example: (n) ví dụ
Improve: (v) cải thiện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Presentation: (n) bài thuyết trình
Feedback: (n) phản hồi
Confident: (adj) tự tin
Example: (n) ví dụ
Improve: (v) cải thiện
Luyện tập thêm về bài học này: