Từ Vựng:
Data room: (n) phòng dữ liệu
Bidder: (n) người đấu thầu
Approve: (v) phê duyệt
Query: (n) câu hỏi, thắc mắc; (v) hỏi, chất vấn
Download: (v) tải xuống
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Data room: (n) phòng dữ liệu
Bidder: (n) người đấu thầu
Approve: (v) phê duyệt
Query: (n) câu hỏi, thắc mắc; (v) hỏi, chất vấn
Download: (v) tải xuống
Luyện tập thêm về bài học này: