Từ Vựng:
Time zone: (n) múi giờ
Calendar: (n) lịch
Deadline: (n) hạn chót
Recording: (n) bản ghi âm, ghi chép
Chat app: (n) ứng dụng trò chuyện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Time zone: (n) múi giờ
Calendar: (n) lịch
Deadline: (n) hạn chót
Recording: (n) bản ghi âm, ghi chép
Chat app: (n) ứng dụng trò chuyện
Luyện tập thêm về bài học này: