Từ Vựng:
Ipo: (n) phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng
Volatility: (n) sự biến động
Forecast: (v) dự báo; (n) dự báo
Trading volume: (n) khối lượng giao dịch
Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều tiết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ipo: (n) phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng
Volatility: (n) sự biến động
Forecast: (v) dự báo; (n) dự báo
Trading volume: (n) khối lượng giao dịch
Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều tiết
Luyện tập thêm về bài học này: