Từ Vựng:
Briefing: (n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin
Client: (n) khách hàng
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Priority: (n) ưu tiên
Polite: (adj) lịch sự
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Briefing: (n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin
Client: (n) khách hàng
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Priority: (n) ưu tiên
Polite: (adj) lịch sự
Luyện tập thêm về bài học này: