Từ Vựng:
Network: (n) mạng lưới
Collaborate: (v) hợp tác
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Conference: (n) hội nghị
Project: (n) dự án; (v) dự kiến, lên kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Network: (n) mạng lưới
Collaborate: (v) hợp tác
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Conference: (n) hội nghị
Project: (n) dự án; (v) dự kiến, lên kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này: