Từ Vựng:
Rehearsal: (n) buổi diễn tập
Slides: (n) trang trình chiếu
Equipment: (n) thiết bị
Projector: (n) máy chiếu
Bidders: (n) người đấu thầu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rehearsal: (n) buổi diễn tập
Slides: (n) trang trình chiếu
Equipment: (n) thiết bị
Projector: (n) máy chiếu
Bidders: (n) người đấu thầu
Luyện tập thêm về bài học này: