Từ Vựng:
Syndicate: (n) nhóm liên kết ngân hàng đầu tư để phát hành chứng khoán
Book-building: (n) quá trình xây dựng sổ lệnh đặt mua cổ phiếu trong đợt phát hành
Lead manager: (n) ngân hàng đầu tư chính chịu trách nhiệm quản lý đợt phát hành
Co-manager: (n) ngân hàng đồng quản lý hỗ trợ trong đợt phát hành
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này: