Từ Vựng:
Approval: (n) sự phê duyệt
Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian
Regulator: (n) cơ quan quản lý
Environmental: (adj) thuộc về môi trường
Compliance: (n) sự tuân thủ, sự chấp hành
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Approval: (n) sự phê duyệt
Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian
Regulator: (n) cơ quan quản lý
Environmental: (adj) thuộc về môi trường
Compliance: (n) sự tuân thủ, sự chấp hành
Luyện tập thêm về bài học này: