Từ Vựng:
Sanctions: (n) các biện pháp trừng phạt
Screening: (n) quá trình sàng lọc
Match: (v) đối chiếu; (n) sự phù hợp
Identification: (n) sự nhận dạng
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sanctions: (n) các biện pháp trừng phạt
Screening: (n) quá trình sàng lọc
Match: (v) đối chiếu; (n) sự phù hợp
Identification: (n) sự nhận dạng
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: