Từ Vựng:
Transition: (n) sự chuyển đổi
Fleet: (n) đội xe, đội tàu
Installation: (n) sự cài đặt, sự lắp đặt
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Transition: (n) sự chuyển đổi
Fleet: (n) đội xe, đội tàu
Installation: (n) sự cài đặt, sự lắp đặt
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: