Từ Vựng:
Outage: (n) sự gián đoạn (dịch vụ, hệ thống)
Hardware: (n) phần cứng
Server: (n) máy chủ
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Outage: (n) sự gián đoạn (dịch vụ, hệ thống)
Hardware: (n) phần cứng
Server: (n) máy chủ
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: