Từ Vựng:
Access point: (n) điểm truy cập
Interference: (n) sự nhiễu sóng
Channel plan: (n) kế hoạch kênh
Firmware: (n) phần mềm nhúng
Ssid: (n) tên mạng không dây
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Access point: (n) điểm truy cập
Interference: (n) sự nhiễu sóng
Channel plan: (n) kế hoạch kênh
Firmware: (n) phần mềm nhúng
Ssid: (n) tên mạng không dây
Luyện tập thêm về bài học này: