Từ Vựng:
Phishing: (n) lừa đảo đánh cắp thông tin
Forward: (v) chuyển tiếp
Security: (n) bảo mật
Link: (n) liên kết
Password: (n) mật khẩu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Phishing: (n) lừa đảo đánh cắp thông tin
Forward: (v) chuyển tiếp
Security: (n) bảo mật
Link: (n) liên kết
Password: (n) mật khẩu
Luyện tập thêm về bài học này: