Từ Vựng:
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Complaint: (n) khiếu nại
Refund: (n) khoản hoàn tiền; (v) hoàn tiền
Replacement: (n) sự thay thế
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Complaint: (n) khiếu nại
Refund: (n) khoản hoàn tiền; (v) hoàn tiền
Replacement: (n) sự thay thế
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: