Từ Vựng:
End-of-life: (adj) hết hạn sử dụng, ngừng hỗ trợ
Replacement: (n) sự thay thế
Budget: (n) ngân sách
Buffer: (n) bộ đệm
Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch đề nghị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
End-of-life: (adj) hết hạn sử dụng, ngừng hỗ trợ
Replacement: (n) sự thay thế
Budget: (n) ngân sách
Buffer: (n) bộ đệm
Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch đề nghị
Luyện tập thêm về bài học này: