Từ Vựng:
Vlan: (n) mạng LAN ảo
Configure: (v) cấu hình
Password: (n) mật khẩu
Ip range: (n) dải địa chỉ IP
Guest: (n) khách truy cập
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vlan: (n) mạng LAN ảo
Configure: (v) cấu hình
Password: (n) mật khẩu
Ip range: (n) dải địa chỉ IP
Guest: (n) khách truy cập
Luyện tập thêm về bài học này: