Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Software Crashing Issue – Medium Level

🎧 Software Crashing Issue
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Crash: (v) bị hỏng, ngừng hoạt động đột ngột; (n) sự cố, tai nạn

Version: (n) phiên bản

Restart: (v) khởi động lại

Save: (v) lưu

Program: (n) chương trình; (v) lập trình


Luyện tập thêm về bài học này: