Từ Vựng:
Apology: (n) lời xin lỗi
Outage: (n) sự gián đoạn (dịch vụ mạng, điện)
Sincere: (adj) chân thành
Resolve: (v) giải quyết
Contact: (n) liên hệ; (v) liên hệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Apology: (n) lời xin lỗi
Outage: (n) sự gián đoạn (dịch vụ mạng, điện)
Sincere: (adj) chân thành
Resolve: (v) giải quyết
Contact: (n) liên hệ; (v) liên hệ
Luyện tập thêm về bài học này: