Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Equipment: (n) thiết bị
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Project: (n) dự án
Management: (n) quản lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Equipment: (n) thiết bị
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Project: (n) dự án
Management: (n) quản lý
Luyện tập thêm về bài học này: