Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đánh Giá Hiệu Suất Mạng Đám Mây – Advanced Level

Latency
(n) độ trễ
Throughput
(n) thông lượng
Packet loss
(n) mất gói tin
Benchmark
(n) chuẩn đánh giá hiệu năng
Routing
(n) định tuyến; (v) định tuyến

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Latency
Throughput
Packet loss
Benchmark
Routing
(n) độ trễ
(n) mất gói tin
(n) chuẩn đánh giá hiệu năng
(n) định tuyến; (v) định tuyến
(n) thông lượng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Latency” mean?
4. What does “Throughput” mean?
5. What does “Packet loss” mean?
6. What does “Benchmark” mean?
7. What does “Routing” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: