Từ Vựng:
Scene: (n) cảnh
Timing: (n) thời gian biểu, sự canh thời gian
Frames: (n) các khung hình
Slow down: (v) làm chậm lại
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Scene: (n) cảnh
Timing: (n) thời gian biểu, sự canh thời gian
Frames: (n) các khung hình
Slow down: (v) làm chậm lại
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này: