Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thảo Luận Quản Lý Tài Sản Thiết Bị Mạng – Advanced Level

🎧 Thảo Luận Quản Lý Tài Sản Thiết Bị Mạng
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Asset: (n) tài sản

Inventory: (n) kiểm kê thiết bị; (n) danh mục thiết bị

Maintenance: (n) bảo trì

Warranty: (n) bảo hành

Audit: (n) kiểm tra; (v) kiểm tra (hệ thống, thiết bị)


Luyện tập thêm về bài học này: