Từ Vựng:
Asset: (n) tài sản
Inventory: (n) kiểm kê thiết bị; (n) danh mục thiết bị
Maintenance: (n) bảo trì
Warranty: (n) bảo hành
Audit: (n) kiểm tra; (v) kiểm tra (hệ thống, thiết bị)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Asset: (n) tài sản
Inventory: (n) kiểm kê thiết bị; (n) danh mục thiết bị
Maintenance: (n) bảo trì
Warranty: (n) bảo hành
Audit: (n) kiểm tra; (v) kiểm tra (hệ thống, thiết bị)
Luyện tập thêm về bài học này: