Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Nhu Cầu Băng Thông cho Ứng Dụng Mới – Medium Level

Bandwidth
(n) băng thông
Performance
(n) hiệu suất
Upgrade
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Report
(v) báo cáo; (n) báo cáo
Leadership
(n) khả năng lãnh đạo

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Bandwidth
Performance
Upgrade
Report
Leadership
(n) băng thông
(n) khả năng lãnh đạo
(v) báo cáo; (n) báo cáo
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
(n) hiệu suất

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Bandwidth” mean?
4. What does “Performance” mean?
5. What does “Upgrade” mean?
6. What does “Report” mean?
7. What does “Leadership” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: