Từ Vựng:
Encryption: (n) mã hóa
Vulnerabilities: (n) các điểm yếu bảo mật
Compliance: (n) sự tuân thủ
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Registration: (n) sự đăng ký
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Encryption: (n) mã hóa
Vulnerabilities: (n) các điểm yếu bảo mật
Compliance: (n) sự tuân thủ
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Registration: (n) sự đăng ký
Luyện tập thêm về bài học này: