Từ Vựng:
Interference: (n) sự nhiễu sóng
Blueprint: (n) bản thiết kế
Patch panel: (n) bảng nối cáp
Grounding: (n) sự nối đất
Access point: (n) điểm truy cập mạng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Interference: (n) sự nhiễu sóng
Blueprint: (n) bản thiết kế
Patch panel: (n) bảng nối cáp
Grounding: (n) sự nối đất
Access point: (n) điểm truy cập mạng
Luyện tập thêm về bài học này: