Từ Vựng:
Interference: (n) sự nhiễu sóng
Frequency: (n) tần số
Equipment: (n) thiết bị
Connection: (n) kết nối
Scan: (v) quét; (n) quá trình quét
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Interference: (n) sự nhiễu sóng
Frequency: (n) tần số
Equipment: (n) thiết bị
Connection: (n) kết nối
Scan: (v) quét; (n) quá trình quét
Luyện tập thêm về bài học này: