Từ Vựng:
Compromise: (n) sự thỏa hiệp; (v) thỏa hiệp
Client: (n) khách hàng, máy khách
Team: (n) nhóm, đội
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compromise: (n) sự thỏa hiệp; (v) thỏa hiệp
Client: (n) khách hàng, máy khách
Team: (n) nhóm, đội
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: