Từ Vựng:
Tension: (n) sự căng thẳng
Security: (n) bảo mật
Balance: (n) cân bằng; (v) cân bằng
Pros: (n) ưu điểm
Cons: (n) nhược điểm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tension: (n) sự căng thẳng
Security: (n) bảo mật
Balance: (n) cân bằng; (v) cân bằng
Pros: (n) ưu điểm
Cons: (n) nhược điểm
Luyện tập thêm về bài học này: