1. Contract
2. Speed
3. Installation
4. Monthly
5. Offer
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
(n) sự lắp đặt, thiết bị được lắp đặt
(adj) hàng tháng; (adv) hàng tháng
(n) tốc độ; (v) tăng tốc
(v) cung cấp, đề nghị; (n) đề nghị, ưu đãi
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.