Từ Vựng:
Diagram: (n) sơ đồ
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Backup: (v) sao lưu; (n) bản sao lưu
Review: (v) xem xét; (n) sự xem xét
Share: (v) chia sẻ; (n) phần chia sẻ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Diagram: (n) sơ đồ
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Backup: (v) sao lưu; (n) bản sao lưu
Review: (v) xem xét; (n) sự xem xét
Share: (v) chia sẻ; (n) phần chia sẻ
Luyện tập thêm về bài học này: